acinonyx jubatus

Định nghĩa

Danh từ: Acinonyx jubatus tên khoa học của loài báo săn (báo gêpa), một loài mèo lớn chân dài, thân hình mảnh mai, sốngchâu Phi tây nam châu Á. Loài này nổi tiếng động vật trên cạn nhanh nhất thế giới, móng vuốt không thể thu vào hoàn toàn có thể được huấn luyện để săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Loài báo săn nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc, có thể đạt tới 120 km/h.)
  • (Không giống các loài mèo lớn khác, báo săn móng vuốt bán thu vào, giúp bám đường tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acinonyx jubatus" trong sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại động vật hoặc báo cáo bảo tồn.
    • The conservation status of Acinonyx jubatus is listed as vulnerable by the IUCN. (Tình trạng bảo tồn của loài Acinonyx jubatus được IUCN xếp vào loại dễ bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheetah (n): Tên thông thường của trong tiếng Anh, thường được dịch "báo săn" hoặc "báo gêpa" trong tiếng Việt.
    • The cheetah is the fastest land animal. (Báo săn động vật trên cạn nhanh nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Báo săn: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh khả năng săn mồi nhanh nhẹn.
  • Báo gêpa: Tên phiên âm từ tiếng Anh "cheetah".
Các cụm từ liên quan
  • "to run like an Acinonyx jubatus": Chạy rất nhanh, như báo săn.
    • He can run like an Acinonyx jubatus on the track. (Anh ấy có thể chạy nhanh như báo săn trên đường đua.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến do đây tên khoa học chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.